calf love

calf love

A teenager experiences calf love for the first time.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Tình yêu tuổi mới lớn, tình yêu con nít: "calf love" chỉ một mối tình lãng mạn nhưng thường nông cạn, nhất thời dễ thay đổi, thường xảy ralứa tuổi thiếu niên hoặc thanh thiếu niên. mang tính chất ngây thơ, bồng bột ít có chiều sâu hoặc sự trưởng thành như tình yêu của người lớn.

dụ sử dụng
  • (Mối quan hệ đầu tiên của ấy chỉ tình yêu tuổi mới lớn; không kéo dài quá vài tháng.)
  • (Nhiều bậc cha mẹ coi những mối tình tuổi teen tình yêu con nít, nhưng chúng vẫn có thể ý nghĩa đối với những người trẻ tham gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be calf love": được dùng để miêu tả một mối quan hệ hoặc cảm xúc mang tính nhất thời thiếu chín chắn.

    • Their romance was nothing more than calf love, quickly forgotten after summer ended. (Mối tình lãng mạn của họ chẳng qua chỉ tình yêu tuổi mới lớn, nhanh chóng bị lãng quên sau khi mùa kết thúc.)
  • "calf love" thường được dùng trong ngữ cảnh phê phán nhẹ nhàng hoặc trịch thượng, để phân biệt với tình yêu "thực sự" của người trưởng thành.

Biến thể từ gần giống
  • Puppy love (danh từ): đồng nghĩa hoàn toàn với "calf love", cũng chỉ tình yêu tuổi mới lớn, nhất thời.
  • Infatuation (danh từ): sự say mê, đắm mù quáng, thường mang tính ngắn hạn thiếu cơ sở thực tế, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Puppy love: tình yêu tuổi mới lớn (phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ).
  • Adolescent love: tình yêu tuổi vị thành niên (trang trọng hơn).
  • Crush: sự say mê, thích thầm (mức độ nhẹ hơn, thường không qua lại).
Các cụm từ liên quan
  • To have a crush on someone: thích thầm ai đó, thường tình cảm nhất thời.
    • She had a crush on her math teacher, but it was just calf love. ( ấytình cảm thầm kín với giáo viên toán, nhưng đó chỉ tình yêu tuổi mới lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • Young love: tình yêu trẻ, thường được dùng như một cách nói tích cực hơn, nhưng vẫn có thể bao hàm sự ngây thơ.
    • Young love is sweet, but it often fades as people grow up. (Tình yêu trẻ thật ngọt ngào, nhưng thường phai nhạt khi con người trưởng thành.)

Từ chứa "calf love"